Archive
FILE WORD-TÀI LIỆU NGHỊ LUẬN XÃ HỘI VỀ TUỔI TRẺ
Thầy Khôi đã hoàn thành bộ tài liệu 20 đề nghị luận xã hội về vấn đề tuổi trẻ bám sát yêu cầu của chương trình và cách hỏi của đề thi minh hoạt tốt nghiệp. 20 đề được tập trung vào 1 file word có thể chỉnh sửa được. Mỗi đề gồm 1 dàn ý và 1 bài mẫu hoàn chỉnh.
Tất cả các bài đều có phần trao đổi ý kiến trái chiều.
Danh mục chủ đề như sau:
Đề 1. Người trẻ và tự do ngôn luận trên mạng xã hội. (đây chỉ là chủ đề, câu lệnh chi tiết có trong file chính thức, hoặc xem demo bên dưới)
Đề 2. Người trẻ giữa đam mê và vùng an toàn. (đây chỉ là chủ đề, câu lệnh chi tiết có trong file chính thức)
Đề 3. Giới trẻ và lối sống xanh. (đây chỉ là chủ đề, câu lệnh chi tiết có trong file chính thức, hoặc xem demo bên dưới)
Đề 4. Giới trẻ sống chậm, nên hay không? (đây chỉ là chủ đề, câu lệnh chi tiết có trong file chính thức)
Đề 5. Áp lực đồng trang lứa của giới trẻ. (đây chỉ là chủ đề, câu lệnh chi tiết có trong file chính thức)
Đề 6. Giới trẻ giữa việc hợp tác nhóm và làm việc độc lập. (đây chỉ là chủ đề, câu lệnh chi tiết có trong file chính thức)
Đề 7. Tự lập và nhận sự hỗ trợ, điều nào phù hợp với người trẻ? (đây chỉ là chủ đề, câu lệnh chi tiết có trong file chính thức)
Đề 8. Công nghệ và giao tiếp, vấn đề của người trẻ hiện này. (đây chỉ là chủ đề, câu lệnh chi tiết có trong file chính thức)
Đề 9. Người trẻ và sức khỏe tinh thần trước áp lực thời đại. (đây chỉ là chủ đề, câu lệnh chi tiết có trong file chính thức)
Đề 10. Khởi nghiệp: trách nhiệm hay lựa chọn? (đây chỉ là chủ đề, câu lệnh chi tiết có trong file chính thức)
Đề 11. Có ý kiến cho rằng: “Một cuốn sách hay không chỉ giúp người đọc mở rộng tri thức mà còn làm phong phú tâm hồn”. Anh/chị hãy viết bài văn bàn về ý kiến trên.
Đề 12. Người trẻ và thái độ với hiện tượng sống ảo. (đây chỉ là chủ đề, câu lệnh chi tiết có trong file chính thức)
Đề 14. Học tập suốt đời như là một trách nhiệm. (đây chỉ là chủ đề, câu lệnh chi tiết có trong file chính thức)
Đề 15. Sử dụng tài nguyên bền vững. (đây chỉ là chủ đề, câu lệnh chi tiết có trong file chính thức)
Đề 16. Thất bại: bài học quý giá hay trở ngại? (đây chỉ là chủ đề, câu lệnh chi tiết có trong file chính thức)
Đề 17. Giới trẻ trước sự hoài nghi về vai trò với môi trường sống. (đây chỉ là chủ đề, câu lệnh chi tiết có trong file chính thức)
Đề 18. Tiêu dùng bền vững là một lối sống đúng đắn của giới trẻ. (đây chỉ là chủ đề, câu lệnh chi tiết có trong file chính thức)
Đề 19. Khiêm tốn và tự tin của người trẻ ngày nay. (đây chỉ là chủ đề, câu lệnh chi tiết có trong file chính thức)
Đề 20. Kĩ năng lắng nghe trong gia đình. (đây chỉ là chủ đề, câu lệnh chi tiết có trong file chính thức)
Bài mẫu tham thảo
Đề 1. Hiện nay, mạng xã hội trở thành nơi thể hiện quan điểm và chia sẻ thông tin của nhiều người, đặc biệt là giới trẻ. Tuy nhiên, tự do ngôn luận trên mạng xã hội không chỉ mang lại lợi ích mà còn đặt ra nhiều thách thức, như vấn đề tin giả hay sự bùng nổ của ngôn từ gây hấn. Anh/chị hãy viết một bài văn nghị luận khoảng 600 chữ để trình bày quan điểm về vấn đề này.
DÀN Ý
I. Mở bài
– Công nghệ ngày càng phát triển, tạo điều kiện cho con người thể hiện tính cách, cá tính.
– Một trong những thách thức là làm thế nào để sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm và hiệu quả trong bối cảnh đó.
II. Thân bài
1. Giải thích
– Mạng xã hội là gì: đây không gian mở, nơi mọi người có thể thể hiện quan điểm cá nhân và chia sẻ thông tin.
– Tự do ngôn luận trên mạng xã hội là:
+ Là quyền tự do bày tỏ ý kiến, chia sẻ suy nghĩ và thông tin trên các nền tảng trực tuyến.
+ Là một biểu hiện của quyền tự do cá nhân trong xã hội hiện đại, phù hợp với tinh thần dân chủ và hội nhập.
=> Cần có trách nhiệm sử dụng MXH đúng cách
2. Bàn luận về vấn đề
– Ý nghĩa
+ Cung cấp tri thức: Người dùng có thể tiếp cận thông tin nhanh chóng, mở rộng hiểu biết.
+ Thúc đẩy thay đổi tích cực: Các chiến dịch ý nghĩa (như bảo vệ môi trường, ủng hộ từ thiện) bắt nguồn từ mạng xã hội có sức lan tỏa mạnh mẽ.
+ Phát huy dân chủ: Tự do ngôn luận cho phép mọi người tham gia đóng góp ý kiến vào các vấn đề xã hội quan trọng.
– Thách thức/Tác hại:
+ Tin giả: Các thông tin sai lệch được chia sẻ nhanh chóng, khó kiểm soát, gây ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức cộng đồng.
+ Các bình luận xúc phạm, chế nhạo, kích động bạo lực gây tổn thương tâm lý cho cá nhân hoặc nhóm người, khiến môi trường mạng trở nên độc hại, mất tính văn minh.
– Dẫn chứng: Trong đợt dịch COVID-19, nhiều trường hợp tin giả lan truyền trên mạng xã hội đã khiến nhiều cá nhân bị tấn công nhầm lẫn. Có người bị vu khống là “nguồn lây nhiễm,” dẫn đến việc họ và gia đình bị cộng đồng mạng xúc phạm, đe dọa.
– Trao đổi ý kiến trái chiều: có người cho rằng, kiểm soát mạng xã hội là tước đi tự do ngôn luận. Đó là quan điểm sai lầm.
3. Bài học nhận thức
– Đối với cá nhân: Nhận thức rằng tự do ngôn luận không đồng nghĩa với tự do vô trách nhiệm; Hiểu rõ rằng mỗi lời nói trên mạng xã hội đều có thể để lại tác động lớn đến cộng đồng; Học cách tiếp nhận và kiểm chứng thông tin từ nhiều nguồn đáng tin cậy trước khi chia sẻ; Kiểm soát ngôn từ khi bày tỏ ý kiến, tránh xúc phạm hoặc gây tổn hại cho người khác.
– Đối với gia đình, xã hội: Xây dựng các phong trào tuyên truyền về văn hóa ứng xử trên mạng; Cộng đồng cần lên án mạnh mẽ những hành vi chia sẻ tin giả hoặc sử dụng ngôn từ xúc phạm.
– Các cơ quan hữu trách cần tăng cường kiểm soát nội dung trên mạng xã hội; xử phạt nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật liên quan đến tin giả và xúc phạm danh dự, nhân phẩm.
III. Kết bài
– Khẳng định lại vấn đề: Tự do ngôn luận trên mạng xã hội mang đến nhiều lợi ích nhưng đi kèm là trách nhiệm lớn lao.
– Liên hệ thực tế: Giới trẻ cần nhận thức rằng mỗi hành động trên không gian mạng đều góp phần định hình xã hội. Hãy sử dụng mạng xã hội một cách thông minh và có trách nhiệm để xây dựng một môi trường trực tuyến lành mạnh, văn minh.
BÀI MẪU
I. Mở bài
Monica Lewinsky từng nói: “Chúng ta hay nói nhiều về quyền tự do ngôn luận, nhưng chúng ta cần nói nhiều hơn về trách nhiệm của chúng ta với tự do ngôn luận”. Câu nói này càng trở nên sâu sắc khi đặt trong bối cảnh hiện nay, khi mạng xã hội là nơi mọi người, đặc biệt là giới trẻ, tự do bày tỏ quan điểm và chia sẻ thông tin. Mạng xã hội dường như “trao quyền” cho người dùng thể hiện tiếng nói của bản thân, nhưng sự “lạm quyền” từ một số cá nhân đã biến không gian này thành mảnh đất màu mỡ cho tin giả và ngôn từ gây hấn. Chính vì vậy, tự do ngôn luận không thể tách rời khỏi trách nhiệm cá nhân, cần được đặt trong khuôn khổ pháp luật và đạo đức xã hội để bảo vệ không gian mạng văn minh.
II. Thân bài
1. Giải thích
Trước hết, ta có thể hiểu mạng xã hội là một không gian mở trên Internet, nơi mọi người kết nối, chia sẻ thông tin và bày tỏ quan điểm cá nhân một cách tự do. Tự do ngôn luận trên mạng xã hội là quyền tự do bày tỏ ý kiến, chia sẻ suy nghĩ và thông tin trên các nền tảng trực tuyến. Đây cũng là một biểu hiện của quyền tự do cá nhân trong xã hội hiện đại, phù hợp với tinh thần dân chủ và hội nhập.
2. Bàn luận
[Ý nghĩa] Tự do ngôn luận trên mạng xã hội mang lại nhiều ý nghĩa tích cực. Trước hết, nó cung cấp tri thức cho người dùng, giúp họ tiếp cận thông tin nhanh chóng và mở rộng hiểu biết. Thứ hai, tự do ngôn luận thúc đẩy thay đổi tích cực trong xã hội. Từ đó, chúng góp phần nâng cao nhận thức và thúc đẩy hành động của cộng đồng. Cuối cùng, tự do ngôn luận phát huy dân chủ, cho phép mọi người tham gia đóng góp ý kiến vào các vấn đề xã hội quan trọng, như việc phản ánh ý kiến về các chính sách giáo dục hoặc môi trường thông qua các hội nhóm và diễn đàn trực tuyến. Các chiến dịch ý nghĩa như “#MeToo” kêu gọi chống quấy rối tình dục hay phong trào “Fridays for Future” của Greta Thunberg về bảo vệ môi trường đã bắt đầu từ tiếng nói của các cá nhân trên mạng xã hội và tạo nên làn sóng lan tỏa trên toàn cầu.
[Tác hại] Tuy nhiên, tự do ngôn luận trên mạng xã hội đang bị bóp méo, gây ra những tác hại nghiêm trọng khi cá nhân thiếu trách nhiệm về hành vi của mình. Một trong những vấn đề nan giải nhất là tin giả. Các thông tin sai lệch được chia sẻ nhanh chóng và khó kiểm soát, gây ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức cộng đồng. Ngoài ra, các bình luận xúc phạm, chế nhạo và kích động bạo lực gây tổn thương tâm lý cho cá nhân hoặc nhóm người, khiến môi trường mạng trở nên độc hại và mất tính văn minh. Trong đợt dịch COVID-19, nhiều trường hợp tin giả lan truyền trên mạng xã hội đã khiến nhiều cá nhân bị tấn công nhầm lẫn. Có người bị vu khống là “nguồn lây nhiễm,” dẫn đến việc họ và gia đình bị cộng đồng mạng xúc phạm và đe dọa.
[Phê phán/Trao đổi ý kiến trái chiều] Có ý kiến cho rằng, kiểm soát mạng xã hội đồng nghĩa với việc tước đi tự do ngôn luận, nhưng đây là quan điểm chưa chính xác. Thực tế, việc kiểm soát phát ngôn trên mạng xã hội không nhằm mục đích hạn chế quyền bày tỏ ý kiến mà để định hướng tư tưởng và hành động, giúp mỗi cá nhân có trách nhiệm hơn với lời nói và hành động của mình. Điều này không chỉ bảo vệ quyền lợi của những người khác mà còn duy trì một không gian mạng trong sạch, lành mạnh. Năm 2019, Luật An ninh mạng của Việt Nam yêu cầu các nền tảng mạng xã hội kiểm soát và xử lý các nội dung độc hại như tin giả, thông tin xuyên tạc, và ngôn từ kích động thù địch. Luật này góp phần ngăn chặn sự lan truyền của các nội dung tiêu cực, bảo vệ quyền lợi cá nhân và lợi ích cộng đồng, đồng thời nâng cao ý thức trách nhiệm của người dùng mạng xã hội.
3. Bài học nhận thức
Từ những lợi ích và thách thức trên, chúng ta cần rút ra bài học nhận thức. Đối với cá nhân, mỗi người cần nhận thức rằng tự do ngôn luận không đồng nghĩa với tự do vô trách nhiệm. Mỗi lời nói trên mạng xã hội đều có thể để lại tác động lớn đến cộng đồng. Do đó, cần học cách tiếp nhận và kiểm chứng thông tin từ nhiều nguồn đáng tin cậy trước khi chia sẻ, kiểm soát ngôn từ khi bày tỏ ý kiến, tránh xúc phạm hoặc gây tổn hại cho người khác. Đối với gia đình và xã hội, cần xây dựng các phong trào tuyên truyền về văn hóa ứng xử trên mạng, lên án mạnh mẽ những hành vi chia sẻ tin giả hoặc sử dụng ngôn từ xúc phạm. Các cơ quan hữu trách cần tăng cường kiểm soát nội dung trên mạng xã hội và xử phạt nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật liên quan đến tin giả và xúc phạm danh dự, nhân phẩm.
III. Kết bài
Cổ nhân có câu: “Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói” hay “Lời nói gói vàng,” nhắc nhở con người về giá trị của ngôn từ và tầm quan trọng của việc suy nghĩ thấu đáo trước khi phát ngôn. Trong thời đại số, tự do ngôn luận trên mạng xã hội không chỉ là quyền lợi, mà còn là trách nhiệm lớn lao. Giới trẻ cần nhận thức rằng mỗi phát ngôn đều có sức ảnh hưởng, có thể góp phần xây dựng hoặc phá hoại xã hội. Do đó, mỗi cá nhân cần phải thận trọng và có trách nhiệm khi chia sẻ thông tin hay bày tỏ quan điểm trên mạng xã hội. Việc sử dụng mạng xã hội một cách thông minh và có trách nhiệm sẽ góp phần tạo ra một không gian mạng văn minh, nơi mỗi tiếng nói đều có giá trị tích cực cho cộng đồng.
Đề 3. Trước những vấn đề môi trường ngày càng nghiêm trọng, việc sống xanh đang trở thành một phong trào phổ biến trong giới trẻ. Theo anh/chị, việc sống xanh có nên trở thành một trách nhiệm của người trẻ? Hãy viết một bài nghị luận khoảng 600 chữ để trình bày suy nghĩ của mình.
DÀN BÀI
I. Mở bài
– Môi trường đang đối mặt với nhiều vấn đề nghiêm trọng. Trong bối cảnh đó, sống xanh – lối sống thân thiện với môi trường – không chỉ là một phong trào mà còn là một giải pháp được nhiều người quan tâm.
– Liệu sống xanh có nên trở thành một trách nhiệm mà người trẻ phải thực hiện? Đây là câu hỏi đáng suy ngẫm với giới trẻ hiện nay.
II. Thân bài
1. Giải thích
– Sống xanh là lối sống chú trọng đến việc bảo vệ môi trường thông qua các hành động cụ thể như tiết kiệm tài nguyên, giảm thiểu rác thải, sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường; Hướng đến mục tiêu giảm tác động tiêu cực đến hành tinh và đảm bảo sự phát triển bền vững.
– Trách nhiệm sống xanh của người trẻ được hiểu là bổn phận mà mỗi cá nhân cần thực hiện đối với bản thân, cộng đồng và xã hội, trong đó có trách nhiệm bảo vệ môi trường sống.
=> Đây là một lối sống ý nghĩa, nên được xem là trách nhiệm chung của tuổi trẻ hiện nay.
2. Bàn luận
– Ý nghĩa của việc người trẻ xem lối sống xanh là trách nhiệm:
+ Người trẻ là lực lượng nắm giữ tri thức, công nghệ, và sáng tạo – những yếu tố quan trọng để giải quyết các vấn đề môi trường. Mỗi hành động nhỏ của người trẻ hôm nay sẽ ảnh hưởng đến tương lai của chính họ và các thế hệ mai sau.
+ Góp phần bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu rác thải nhựa, tiết kiệm năng lượng, bảo vệ các hệ sinh thái đang bị đe dọa; giúp ngăn chặn biến đổi khí hậu và các hiện tượng thiên tai ngày càng khắc nghiệt.
+ Thúc đẩy lối sống lành mạnh cho cộng đồng, khuyến khích thói quen tiêu dùng tối giản, tăng cường sức khỏe qua các hoạt động như sử dụng thực phẩm hữu cơ, hạn chế sử dụng phương tiện gây ô nhiễm. Từ đó, lan tỏa ý thức bảo vệ môi trường đến gia đình, bạn bè và xã hội, xây dựng xã hội văn minh.
– Phê phán/trao đổi ý kiến trái chiều:
+ Lên án lối sống vô cảm, phớt lờ trách nhiệm đối với môi trường
+ Có ý kiến cho rằng, sống xanh chỉ là những hành động nhỏ bé, không có ý nghĩa. Đây là quan nhiệm sai lầm.
3. Bài học nhận thức
– Cá nhân mỗi người cần tích cực thực hành lối sống xanh, sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường, tiết kiệm năng lượng, ưu tiên tái chế; tham gia các phong trào trồng cây, dọn dẹp rác thải, sử dụng phương tiện giao thông công cộng.
– Cha mẹ, nhà trường giáo dục về tầm quan trọng của môi trường và các phương pháp sống xanh trong nhà trường và cộng đồng.
III. Kết bài
– Sống xanh không chỉ là lựa chọn mà nên trở thành một trách nhiệm của người trẻ, bởi họ là thế hệ đóng vai trò quyết định trong việc định hình tương lai của hành tinh.
– Hãy bắt đầu từ những thay đổi nhỏ trong thói quen hằng ngày, bởi hành tinh xanh không chỉ là di sản, mà còn là món quà lớn nhất chúng ta có thể trao lại cho các thế hệ sau.
BÀI MẪU
I. Mở bài
“Môi trường là nơi chúng ta gặp gỡ, nơi chúng ta chia sẻ lợi ích chung, và là nơi mọi người đều có trách nhiệm bảo vệ.” ( Lady Bird Johnson). Quả vậy, câu nói này nhấn mạnh rằng bảo vệ môi trường không chỉ là trách nhiệm cá nhân mà còn là nhiệm vụ chung của cả cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Tuy nhiên, môi trường ngày nay đang đối mặt với nhiều vấn đề nghiêm trọng như biến đổi khí hậu, ô nhiễm không khí, nguồn nước và cạn kiệt tài nguyên. Trong bối cảnh đó, sống xanh – lối sống thân thiện với môi trường – không chỉ là một phong trào mà còn là một giải pháp được nhiều người quan tâm. Liệu sống xanh có nên trở thành một trách nhiệm mà người trẻ phải thực hiện? Đây là câu hỏi đáng suy ngẫm với giới trẻ hiện nay.
II. Thân bài
1. Giải thích
Sống xanh là lối sống chú trọng đến việc bảo vệ môi trường thông qua các hành động cụ thể như tiết kiệm tài nguyên, giảm thiểu rác thải, và sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường. Lối sống này hướng đến mục tiêu giảm tác động tiêu cực lên hành tinh, đảm bảo sự phát triển bền vững. Trách nhiệm sống xanh của người trẻ chính là bổn phận mà mỗi cá nhân cần thực hiện đối với bản thân, cộng đồng và xã hội để bảo vệ môi trường sống. Với vai trò là thế hệ nắm giữ tương lai, người trẻ cần xem sống xanh không chỉ là lựa chọn cá nhân mà còn là trách nhiệm chung trong thời đại mới.
2. Bàn luận
[Ý nghĩa] Khi người trẻ xem sống xanh là trách nhiệm, điều đó mang lại nhiều ý nghĩa tích cực. Trước hết, người trẻ là lực lượng nắm giữ tri thức, công nghệ và sự sáng tạo – những yếu tố quan trọng để giải quyết các vấn đề môi trường. Những sáng tạo và hành động của người trẻ hôm nay sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tương lai của chính họ và các thế hệ mai sau. Việc giảm thiểu rác thải nhựa, tiết kiệm năng lượng hay bảo vệ các hệ sinh thái không chỉ góp phần ngăn chặn biến đổi khí hậu mà còn bảo tồn nguồn tài nguyên quý giá cho tương lai. Một nghiên cứu của Tổ chức WWF cho thấy rằng nếu mỗi người giảm sử dụng 10% sản phẩm nhựa một lần, hàng triệu tấn rác thải nhựa sẽ không còn tồn tại trong các đại dương mỗi năm.
Không chỉ vậy, lối sống xanh thúc đẩy lối sống lành mạnh và tích cực, bảo vệ sức khỏe con người. Khi khuyến khích thói quen tiêu dùng tối giản, ưu tiên thực phẩm hữu cơ và giảm sử dụng phương tiện gây ô nhiễm, người trẻ không chỉ bảo vệ môi trường mà còn cải thiện sức khỏe cá nhân. Những người sống xanh còn có khả năng lan tỏa ý thức này đến gia đình, bạn bè và xã hội, từ đó xây dựng một cộng đồng văn minh và phát triển bền vững hơn.
[Phê phán/Trao đổi ý kiến trái chiều] Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn tồn tại những quan điểm sai lầm. Một số người phớt lờ trách nhiệm sống xanh, cho rằng đây là việc của chính phủ hoặc những tổ chức lớn, không phải của cá nhân. Lại có ý kiến cho rằng những hành động nhỏ như tiết kiệm nước hay phân loại rác là không đáng kể khi so với những thách thức to lớn mà môi trường đang đối mặt. Đây là quan điểm sai lầm. Lịch sử đã chứng minh rằng, những thay đổi lớn luôn bắt nguồn từ những hành động nhỏ. Như nhà sáng lập IKEA từng nói: “Không có hành động nào là quá nhỏ nếu nó dẫn đến một thế giới bền vững hơn.”
3. Bài học nhận thức
Vậy người trẻ cần làm gì để thực hiện trách nhiệm sống xanh? Trước hết, mỗi cá nhân cần thực hành lối sống xanh trong những thói quen hằng ngày: tiết kiệm năng lượng, sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường, và ưu tiên tái chế. Người trẻ cũng nên tích cực tham gia các phong trào trồng cây, dọn dẹp rác thải hay sử dụng phương tiện giao thông công cộng. Đồng thời, cha mẹ và nhà trường cần đóng vai trò giáo dục, nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sống xanh, giúp người trẻ hiểu rõ trách nhiệm của mình với môi trường.
III. Kết bài
Sống xanh không chỉ là lựa chọn mà nên trở thành một trách nhiệm của người trẻ, bởi họ là thế hệ đóng vai trò quyết định trong việc định hình tương lai của hành tinh. Như Mahatma Gandhi từng nói: “Hãy trở thành sự thay đổi mà bạn muốn thấy trên thế giới này.” Hãy bắt đầu từ những thay đổi nhỏ trong thói quen hằng ngày, bởi hành tinh xanh không chỉ là di sản, mà còn là món quà lớn nhất chúng ta có thể trao lại cho các thế hệ sau. Người trẻ cần hành động ngay hôm nay để tạo nên một thế giới xanh, sạch và bền vững cho mai sau.
Giá cả bộ 20 đề là 300.000. Vui lòng đăng kí email vào form này:
Tài liệu Ngữ văn 9: Chuyên đề Nghị luận xã hội 9 (dành cho 3 bộ sách lớp 9)
Bộ tài liệu gồm 1 file PPT cấu trúc và phân tích mẫu, kèm 10 bài mẫu dạng file Word, gồm:
- Nghị luận về vấn đề thiếu hụt nước sạch hiện nay
- Nghị luận về vấn đề ô nhiễm rác thải nhựa
- Nghị luận về tình trạng thiếu hụt kĩ năng làm việc nhóm của các bạn học sinh
- Nghị luận về lối sống vô cảm trong giới trẻ
- Nghị luận về vấn đề bắt nạt trên mạng
- Nghị luận về vai trò của trí tưởng tượng
- Nghị luận về vai trò của việc đọc sách giấy
- Nghị luận về tầm quan trọng của gia đình và cộng đồng
- Nghị luận về vai trò của kĩ năng sống trong việc đánh giá sự thành công của HS
- Nghị luận về Vai trò của nghệ thuật với cuộc sống
(Lưu ý, đây chỉ là tên chủ đề , câu lệnh đề-dàn ý-bài mẫu chi tiết có trong file)
Demo PPT







Demo bài viết


Demo đề cụ thể:



Giá chủ đề là 200.000 (gồm PPT và Word), tài liệu sẽ được gửi qua email. Để mua tài liệu xin vui lòng nhắn tin zalo cho thầy Khôi: 0984346280
Tài liệu PPT+WORD dạy luyện VIẾT chương trình Ngữ văn 12 – dùng được cho 3 bộ sách để luyện thi đại học
Đây là bộ tài liệu thầy Khôi dùng để luyện thi cho HS thi tuyển sinh Đại học. Do vậy, bộ tài liệu được biên soạn theo kinh nghiệm cá nhân của thầy Khôi dạy Văn, tinh thần thiết kế là thực dụng, dễ dùng, trực quan. Mỗi chủ đề gồm 1 PPT trình bày cấu trúc của dạng viết đó, minh họa bằng 2-3 đề cụ thể, thích hợp để trình chiếu minh họa cho HS xem; và file Word có tối thiểu 4 bài mẫu tương ứng (số lượng thực tế có thể nhiều hơn do thầy Khôi đã cập nhật qua thời gian)
[giá bộ tài liệu là 500.000, vui lòng kéo xuống dưới để xem demo và form đăng kí]
Các chủ đề luyện Viết Ngữ văn 12 (đã có đầy đủ):
- Chủ đề 1: Cách viết BÀI so sánh thơ, gồm 10 đề
- Chủ đề 2: Cách viết BÀI so sánh 2 truyện ngắn, gồm 8 đề
- Chủ đề 3: Cách biết BÀI nghị luận thơ, gồm 7 đề
- Chủ đề 4: Cách viết BÀI nghị luận truyện, gồm 6 đề
- Chủ đề 5: Cách viết ĐOẠN nghị luận văn học, gồm 30 đề (cả thơ và truyện)
- Chủ đề 6: Cách viết BÀI nghị luận xã hội, gồm 32 đề
- Chủ đề 7: Cách viết ĐOẠN nghị luận xã hội, gồm 23 đề
Chủ đề 1: Cách viết BÀI so sánh thơ, gồm 10 đề:
- So sánh nét đặc sắc về chủ đề và nghệ thuật của bài thơ “Chiều thu” (Anh Thơ) và “Tiếng thu” (Lưu Trọng Lư)
- So sánh hai bài thơ “Hoàng Hạc Lâu” (Thôi Hiệu) và “Tràng giang” (Huy Cận)
- So sánh cảm hứng về đất nước được thể hiện trong đoạn thơ “Đất Nước” (Nguyễn Khoa Điềm) và “Đất nước” (Nguyễn Đình Thi)
- So sánh nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của đoạn thơ “Tây Tiến” (Quang Dũng) và đoạn thơ “Đồng chí” (Chính Hữu)
- So sánh nét đặc sắc về chủ đề và nghệ thuật của “Cuộc chia ly màu đỏ” (Nguyễn Mỹ) và “Lá đỏ” (Nguyễn Đình Thi)
- Viết bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hình tượng nàng Vọng Phu trong hai đoạn trích thơ “Trò chuyện với nàng Vọng Phu” (Vương Trọng) và “Vọng Phu” (Chế Lan Viên)
- Dàn ý chi tiết: So sánh bài thơ “Thơ tình người lính biển” (Trần Đăng Khoa) và “Bài thơ áo lính” (Thúy Hoàng)
- Dàn ý chi tiết: Viết bài văn nghị luận so sánh nét đặc sắc về chủ đề và nghệ thuật của “Thu vịnh” (Nguyễn Khuyến) và “Tiếng thu” (Lưu Trọng Lư)
- Dàn ý chi tiết: So sánh cách cảm nhận về vẻ đẹp mùa xuân được thể hiện trong “Nụ cười xuân” (Xuân Diệu) và “Mùa xuân xanh” (Nguyễn Bính)
- Dàn ý chi tiết: Viết bài văn nghị luận so sánh nét đặc sắc về chủ đề và nghệ thuật bài thơ “Tương tư” (Nguyễn Bính) và “Tương tư, chiều” (Xuân Diệu)
Chủ đề 2: Cách viết BÀI so sánh 2 truyện ngắn, gồm 7 đề:
- So sánh truyện ngắn “Từ ngày mẹ chết” (Nam Cao) và “Lụm Còi” (Nguyễn Ngọc Tư)
- So sánh truyện ngắn “Nhà mẹ Lê” (Thạch Lam) và “Làm mẹ” (Nguyễn Ngọc Tư)
- So sánh truyện ngắn “Đời thừa” (Nam Cao) và “Bến quê” (Nguyễn Minh Châu)
- So sánh truyện ngắn “Lão Hạc” (Nam Cao) và “Một bữa no” (Nam Cao)
- So sánh tác phẩm “Hai đứa trẻ” và “Gió lạnh đầu mùa” (Thạch Lam)
- So sánh “Chuyện chức phán sự đền Tản Viên” (Nguyễn Dữ) và “Trên đỉnh non Tản” (Nguyễn Tuân)
- So sánh đoạn trích truyện ngắn “Mây trắng còn bay” (Bảo Ninh) và đoạn trích “Một người Hà Nội” ( Nguyễn Khải)
- So sánh, đánh giá hai truyện ngắn “Cô hàng xén” (Thạch Lam) và “Một đám cưới” (Nam Cao)
Chủ đề 3: Cách biết BÀI nghị luận thơ, gồm 7 đề:
- Phân tích bài thơ “Nhớ” của Nguyễn Đình Thi
- Phân tích đặc điểm cấu tứ trong bài thơ “Hoa cỏ may” của Xuân Quỳnh
- Phân tích bài thơ “Phố ta” của Lưu Quang Vũ
- Phân tích bài thơ “Thu rừng” của Huy Cận
- Phân tích bài thơ “Không có gì tự đến đâu con” của Nguyễn Đăng Tần
- Phân tích bài thơ “Nhớ Huế quê tôi” của Thanh Tịnh
- Phân tích bài thơ “Trăng” của Xuân Diệu
Chủ đề 4: Cách viết BÀI nghị luận truyện, gồm 6 đề:
- Phân tích truyện ngắn “Một đời người” của Thạch Lam
- Phân tích truyện ngắn “Người sót lại của rừng cười” của Võ Thị Hảo
- Phân tích truyện ngắn “Một bữa no” của Nam Cao
- Phân tích truyện ngắn “Bức tranh” của Nguyễn Minh Châu
- Phân tích đoạn trích truyện ngắn “Từ ngày mẹ chết” của Nam Cao
- Phân tích nhân vật chị Chuột trong truyện ngắn “Nghèo” của Nam Cao
Chủ đề 5: Cách viết ĐOẠN Nghị luận văn học, gồm 20 đề:
- Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích hình ảnh Hà Nội qua cảm nhận của nhân vật trữ tình anh trong đoạn trích Một thân cây một tàng lá một bông hoa – Hoàng Phủ Ngọc Tường
- Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật trữ tình trong đoạn trích Một thân cây một tàng lá một bông hoa – Hoàng Phủ Ngọc Tường
- Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) so sánh hình ảnh Hà Nội được khắc họa trong hai đoạn trích
- Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích yếu tố kì ảo trong văn bản Đạo sĩ núi Lao
- Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích diễn biến tâm lý của nhân vật Tân trong đoạn trích Trong sương hồng hiện ra – Hồ Anh Thá
- Viết đoạn văn phân tích mạch cảm xúc của nhân vật trữ tình trong bài thơ Thơ tình người lính biển – Trần Đăng Khoa
- Viết đoạn văn phân tích cấu tứ bài thơ Thơ tình người lính biển – Trần Đăng Khoa
- Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) đánh giá vai trò của yếu tố kì ảo trong truyện “Chuyện cái chùa hoang ở Đông Triều”
- Viết đoạn văn ngắn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Chiến trong Nhện và người – Trần Duy Phiên
- Viết đoạn văn ngắn phân tích diễn biến tâm lí nhân vật Điền trong truyện ngắn Nước mắt của nhà văn Nam Cao
- Viết đoạn văn phân tích vai trò của điểm nhìn trong truyện ngắn “Nước mắt” của Nam Cao
- Viết đoạn phân tích cấu tứ của bài thơ Xuân về – Nguyễn Bính.
- Viết đoạn văn phân tích nghệ thuật sáng tạo hình ảnh trong bài thơ Thôi đừng trách mùa thu… – Trần Nhuận Minh
- Viết đoạn văn phân tích mạch cảm xúc của nhân vật trữ tình trong bài thơ Những con đường – Lưu Quang Vũ
- Viết đoạn văn phân tích hình ảnh Mẹ qua cảm nhận của nhân vật trữ tình con trong bài thơ Mẹ – Bình Nguyên Trang
- Viết đoạn văn phân tích vẻ đẹp tâm hồn của những con người trên tuyến đường Trường Sơn được thể hiện trong đoạn trích Dấu chân người lính – Nguyễn Minh Châu
- Viết đoạn văn nghị luận phân tích diễn biến tâm lí của nhân vật tôi khi trở lại bến Cốc trong đoạn trích Chảy đi sông ơi (Nguyễn Huy Thiệp)
- Viết đoạn văn phân tích nghệ thuật xây dựng nhân vật ông lão của tác giả Hemingway trong truyện ngắn Ông lão bên cây cầu
- Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích trích đoạn thơ “Cánh đồng buổi chiều” – Nguyễn Khoa Điềm
- Viết đoạn văn phân tích vẻ đẹp mùa thu Hà Nội được thể hiện trong đoạn thơ “Thu Hà Nội” – Hoàng Cát
- Viết đoạn văn nghị luận phân tích sự vận động cảm xúc của nhân vật trữ tình “tôi” trong đoạn thơ Ngược miền quá khứ (Nguyễn Bính Hồng Cầu)
- Viết đoạn văn nghị luận phân tích hình tượng Tổ quốc qua cảm nhận của nhân vật trữ tình trong bài thơ Tổ quốc (Nguyễn Sĩ Đại)
- Viết đoạn văn phân tích vẻ đẹp của nhân vật “Th.” trong đoạn trích nhật kí Đặng Thùy Trâm
- Viết đoạn văn phân tích diễn biến tâm trạng của nhân vật “tôi” trong đoạn trích “Thổn thức gió đồng” (Dương Giao Linh)
- Viết đoạn văn nghị luận phân tích nghệ thuật sử dụng hình ảnh trong đoạn trích bài thơ “Viết ngày con chưa chào đời” (Bình Nguyên Trang):
- Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích ý nghĩa hình ảnh cánh đồng trong bài thơ “Cánh đồng thời gian” (Trần Đức Cường)
- Viết đoạn văn phân tích tình yêu con của người mẹ trong bài thơ “Sau giờ trực chiến” (Vũ Quần Phương)
- Viết đoạn văn phân tích nét đặc sắc về chủ đề và nghệ thuật bài thơ Tạm biệt Huế (Thu Bồn)
- Viết đoạn văn nghị luận phân tích một phẩm chất của nhân vật cô tôi trong đoạn trích truyện ngắn Hương cỏ mật (Đỗ Chu)
- Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích chi tiết trái tim hổ trong truyện ngắn Trái tim hổ (Nguyễn Huy Thiệp)
Chủ đề 6: Cách viết BÀI Nghị luận xã hội, gồm 27 đề:
Đề 1: Tuổi trẻ với vấn đề bảo vệ môi trường
Đề 2: Viết bài luận về vấn đề: Tuổi trẻ cần có ngọn lửa nhiệt tình học hỏi, khám phá.
Đề 3: Tuổi trẻ phải sẵn sàng đối mặt với những thử thách mới.
Đề 4: Vai trò của việc trang bị kĩ năng mềm đối với thế hệ trẻ
Đề 5: Tuổi trẻ với việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc
Đề 6: Phải chăng ngày nay, giới trẻ chỉ cần hoàn thành trách nhiệm với bản thân mình?
Đề 7: Tuổi trẻ cần có niềm tin vào bản thân
Đề 8. Hiện nay, mạng xã hội trở thành nơi thể hiện quan điểm và chia sẻ thông tin của nhiều người, đặc biệt là giới trẻ. Tuy nhiên, tự do ngôn luận trên mạng xã hội không chỉ mang lại lợi ích mà còn đặt ra nhiều thách thức, như vấn đề tin giả hay sự bùng nổ của ngôn từ gây hấn. Anh/chị hãy viết một bài văn nghị luận khoảng 600 chữ để trình bày quan điểm về vấn đề này
Đề 9. Nhiều người trẻ hiện nay đứng trước lựa chọn giữa việc theo đuổi đam mê và tìm kiếm sự an toàn trong công việc hoặc cuộc sống. Quan điểm của anh/chị về vấn đề này như thế nào? Hãy viết một bài nghị luận khoảng 600 chữ để trình bày suy nghĩ của mình. 25
Đề 10. Trước những vấn đề môi trường ngày càng nghiêm trọng, việc sống xanh đang trở thành một phong trào phổ biến trong giới trẻ. Theo anh/chị, việc sống xanh có nên trở thành một trách nhiệm của người trẻ? Hãy viết một bài nghị luận khoảng 600 chữ để trình bày suy nghĩ của mình.
Đề 11. Trước nhịp sống hối hả của xã hội hiện nay, nhiều người chọn cách sống chậm để tận hưởng cuộc sống. Theo bạn, lối sống này có phù hợp với người trẻ không? Hãy viết một bài văn khoảng 600 chữ để trình bày suy nghĩ của mình
Đề 12. Trong thời đại số hóa, sự phát triển của mạng xã hội và truyền thông đã khiến áp lực đồng trang lứa ngày càng gia tăng với giới trẻ. Anh/chị hãy viết một bài văn nghị luận khoảng 600 chữ để thảo luận về cơ hội và thách thức của áp lực đồng trang lứa đối với người trẻ hiện nay.
Đề 13. Hiện nay, khả năng làm việc nhóm được xem là kỹ năng không thể thiếu trong xã hội hiện đại. Tuy nhiên, không ít ý kiến cho rằng làm việc độc lập vẫn là lựa chọn phù hợp hơn. Anh/chị hãy viết một bài văn nghị luận khoảng 600 chữ trình bày suy nghĩ về vấn đề trên.
Đề 14. Hiện nay, sự tự lập được coi là một yếu tố quan trọng giúp người trẻ đối mặt với áp lực cuộc sống. Tuy nhiên, nhiều người cho rằng sự hỗ trợ từ gia đình vẫn là cần thiết. Anh/chị hãy viết một bài văn nghị luận khoảng 600 chữ trình bày suy nghĩ về vấn đề trên.
Đề 15. Cuộc sống hiện đại với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ đã mang lại nhiều tiện ích, nhưng cũng khiến con người ngày càng ít giao tiếp trực tiếp với nhau. Anh/chị hãy viết một bài nghị luận khoảng 600 chữ trình bày quan điểm về vấn đề này.
Đề 16. Áp lực học tập, công việc, và sự kỳ vọng xã hội đang khiến sức khỏe tinh thần của người trẻ trở thành vấn đề đáng báo động. Theo anh/chị, giới trẻ cần nhận thức như thế nào về vấn đề này? Hãy viết một bài nghị luận khoảng 600 chữ để trình bày quan điểm.
Đề 17. Phong trào khởi nghiệp đang được nhiều người trẻ hưởng ứng như một biểu tượng của sự tự do và sáng tạo. Tuy nhiên, không phải ai cũng thành công và cũng không ít người gặp thất bại. Anh/chị hãy viết một bài văn nghị luận khoảng 600 chữ để trình bày suy nghĩ về tinh thần khởi nghiệp ở người trẻ.
Đề 18. Có ý kiến cho rằng: “Một cuốn sách hay không chỉ giúp người đọc mở rộng tri thức mà còn làm phong phú tâm hồn”. Anh/chị hãy viết bài văn bàn về ý kiến trên.
Đề 19. Trong xã hội hiện đại, nhiều người trẻ dễ bị cuốn vào lối sống ảo trên mạng xã hội, làm mờ đi giá trị thực của cuộc sống. Anh/chị hãy viết một bài văn nghị luận khoảng 600 chữ trình bày suy nghĩ về vấn đề này.
Đề 20. Với sự phát triển của công nghệ, văn hóa đọc sách truyền thống đang dần bị thay thế bởi các phương tiện thông tin hiện đại. Theo anh/chị, giới trẻ nên có thái độ thế nào trước hiện tượng này? Hãy viết một bài nghị luận khoảng 600 chữ để nêu quan điểm của mình.
Đề 21. Trong thời đại mà tri thức thay đổi nhanh chóng, học tập suốt đời không còn là một khái niệm xa lạ. Theo anh/chị, đây là trách nhiệm hay chỉ đơn thuần là sự lựa chọn mang tính cá nhân của người trẻ? Hãy viết một bài nghị luận khoảng 600 chữ để thảo luận về vấn đề này.
Đề 22. Trước thực trạng cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, giới trẻ được kỳ vọng trở thành lực lượng tiên phong trong việc bảo vệ và sử dụng tài nguyên bền vững. Theo anh/chị, người trẻ cần làm gì để thực hiện trách nhiệm này? Hãy viết một bài nghị luận khoảng 600 chữ để trình bày suy nghĩ của mình
Đề 23. Thất bại là điều không thể tránh khỏi trong cuộc sống. Theo bạn, thất bại nên được nhìn nhận như một bài học quý giá hay một trở ngại cần tránh xa? Hãy viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ để trình bày suy nghĩ của mình.
Đề 24. Ngày càng nhiều chiến dịch khuyến khích giới trẻ thực hiện các hành động nhỏ như giảm sử dụng nhựa hay trồng cây xanh để bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, không ít người hoài nghi về tác động thực sự của những hành động này. Anh/chị hãy viết một bài văn nghị luận khoảng 600 chữ trình bày suy nghĩ về vấn đề trên. 78
Đề 25. Tiêu dùng bền vững là một trong những cách hiệu quả để bảo vệ môi trường. Theo anh/chị, người trẻ cần thay đổi thói quen tiêu dùng như thế nào để thể hiện trách nhiệm với môi trường? Hãy viết một bài nghị luận khoảng 600 chữ để nêu ý kiến.
Đề 26. Hiện nay, sự khiêm tốn dường như ngày càng bị lu mờ trong một xã hội đề cao cá nhân và sự tự tin. Anh/chị hãy viết một bài văn nghị luận khoảng 600 chữ trình bày suy nghĩ về vấn đề trên.
Đề 27. Trong gia đình, lắng nghe là yếu tố quan trọng để xây dựng gia đình hạnh phúc. Nhưng dường như nhiều bạn trẻ ngày nay thiếu hụt kĩ năng lắng nghe này. Hãy viết một bài nghị luận khoảng 600 chữ để trình bày suy nghĩ về vấn đề trên.
Đề 28. Trong thời đại hiện nay, sự chủ động không còn là lựa chọn mà là yêu cầu tất yếu nếu con người muốn phát triển và làm chủ cuộc sống. Anh/chị hãy viết bài văn nghị luận trình bày suy nghĩ về vấn đề người trẻ với sự chủ động trong xã hội hiện nay. 93
Đề 29. Về việc định hướng nghề nghiệp cho giới trẻ hiện nay, có ý kiến cho rằng: Chọn nghề không chỉ là quyền lợi của bản thân, mà còn là trách nhiệm đối với cộng đồng, xã hội. Anh/chị hãy viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày quan điểm của mình về vấn đề trên. 94
Đề 30. Trong sự phát triển của xã hội hiện đại, chúng ta nên tư duy độc lập hay theo xu hướng của số đông? Từ góc nhìn của người trẻ, anh chị hãy viết một bài văn nghị luận để trả lời cho câu hỏi trên. 96
Đề 31. Hiện nay, nhiều người xem trọng giá trị cá nhân trong cuộc sống, nhưng cũng không ít người lo lắng về sự mai một các giá trị khác nếu ta quá đề cao giá trị cá nhân. Từ góc nhìn của người trẻ, anh/chị hãy viết một bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ về vấn đề trên. 98
Đề 32. Trong thế giới hội nhập và đầy biến động hiện nay, nhiều người lựa chọn sống trong vùng an toàn nhưng cũng không ít người dám thay đổi để khám phá những điều mới mẻ. Từ góc nhìn của người trẻ, anh/chị hãy viết một bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ về vấn đề trên. 100
Chủ đề 7: Cách viết ĐOẠN nghị luận xã hội, gồm 23 đề:
- Làm thế nào để nuôi dưỡng một tâm hồn đẹp?
- Cách để sống ở thế chủ động
- Cách làm thế nào để thích nghi với cuộc sống thay đổi không ngừng.
- Suy nghĩ về cách vượt qua nghịch cảnh trong cuộc sống của con người
- Ý nghĩa của sự sáng tạo nơi người trẻ
- Viết đoạn văn nghị luận về sự tử tế trong cuộc sống
- Ý nghĩa của cách nhìn riêng trong cuộc sống
- Ý nghĩa của khát vọng trong cuộc sống
- Ý nghĩa của lối sống chủ động
- Sự cần thiết của lối sống trách nhiệm
- Ý nghĩa của sự nỗ lực không ngừng trong cuộc sống
- Ý nghĩa của sự sáng tạo
- Ý nghĩa của sự tử tế trong cuộc sống
- Ý nghĩa của thái độ sống tích cực
- Ý nghĩa của tư duy phản biện
- Ý nghĩa của việc biết lắng nghe trong cuộc sống
- Ý nghĩa của việc trân trọng những cống hiến thầm lặng.
- Ý nghĩa của việc bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân
- Ý nghĩa của việc chăm sóc sức khỏe tinh thần
- Ý nghĩa của việc đọc sách
- Ý nghĩa của việc hình thành kĩ năng sống nơi người trẻ.
- Ý nghĩa của việc nuôi dưỡng lí tưởng sống nơi giới trẻ hiện nay.
- Ý nghĩa của việc tôn trọng cá tính
Demo PPT chủ đề: So sánh 2 bài thơ















Demo Word bài mẫu của chủ đề so sánh thơ




DEMO BÀI MẪU NGHỊ LUẬN XÃ HỘI














DEMO CHỦ ĐỀ SO SÁNH 2 TRUYỆN NGẮN




Demo chủ đề Nghị luận thơ











DEMO CHỦ ĐỀ NGHỊ LUẬN TÁC PHẨM TRUYỆN











Demo chủ đề 6 – Đoạn Nghị luận văn học






Để mua bộ tài liệu full PPT+WORD luyện viết, vui lòng đăng kí tại form dưới đây
Tài liệu PPT+WORD dạy luyện VIẾT chương trình Ngữ văn 9 – bám theo mạch bộ CTST
Đây là bộ tài liệu thầy Khôi dùng để luyện thi cho HS thi tuyển sinh 10. Do vậy, bộ tài liệu được biên soạn theo kinh nghiệm cá nhân của thầy Khôi dạy Văn, tinh thần thiết kế là thực dụng, dễ dùng, trực quan.
Hiện tại 9 chủ đề chính của lớp 9 bộ CTST đã hoàn tất:
1. CĐ1-Viết đoạn văn cảm nhận bài thơ (Tiếng Việt, Chiều thu quê hương, Mẹ và cánh đồng, Mẹ và quả, Khi con tu hú)
2. CĐ2-Viết bài phân tích truyện/thơ (Chị tôi, Làng, Áo cũ, Miền quê, Tiếng Việt)
3. CĐ3-Viết bài thuyết minh (Địa đạo Củ Chi, Bến Nhà Rồng, Hang Sơn Đoòng, Vịnh Hạ Long)
4. CĐ4-Viết truyện kể sáng tạo (Nhập vai Gióng kể chuyện Thánh Góng, Nhập vai con chim kể Cây Khế, nhập vai Vân Tiên kể đoạn Lục Vân Tiên cứu Kiều Nguyệt Nga, Nhập vai Đản kể Người con gái Nam Xương)
5. CĐ5-Viết bài phân tích truyện thơ Nôm (Giáng Kiều giận bỏ đi, Kim – Kiều gặp gỡ, Lục Vân Tiên gặp nạn, Cảnh ngày xuân)
6. CĐ6-Viết bài NLXH (Nghị luận về vấn đề thiếu hụt nước sạch hiện nay, Nghị luận về vấn đề ô nhiễm rác thải nhựa, Nghị luận về tình trạng thiếu hụt kĩ năng làm việc nhóm của các bạn học sinh, Nghị luận về lối sống vô cảm trong giới trẻ)
7. CĐ7- Viết truyện kể sáng tạo (Phép chia của bà, Một câu chuyện tử tế, Người giữ rừng, Nhìn về phía biển, Bức thư chưa từng được gửi)
8. CĐ8-Viết bài Nghị luận văn học (Nghe thầy đọc thơ, Đường về quê mẹ, truyện Mùa hè đáng nhớ, truyện Hoa đào nở trên vai)
9. CĐ9-Viết bài NLXH theo form đề thi minh hoạ TP. HCM 2025 (Vai trò của trí tưởng tượng; Vai trò của việc đọc sách giấy; Tầm quan trọng của gia đình và cộng đồng; Vai trò của kĩ năng sống trong việc đánh giá sự thành công của HS; Vai trò của nghệ thuật với cuộc sống)
Demo PPT Chủ đề 1 – Viết đoạn văn cảm nhận bài thơ 8 chữ
Demo chủ đề 2 tại đây:












Demo PPT của chủ đề 3 (thuyết minh)
Demo phần word chủ đề 3


Demo phần word chủ đề 5





Demo chủ đề Nghị luận xã hội (HK2)










Demo chủ đề 8 – nghị luận thơ truyện











Demo chủ đề 9- NLXH theo form đề thi minh họa Tp. HCm 2025



Để mua bộ tài liệu full PPT+WORD luyện viết, vui lòng đăng kí tại form dưới đây
VĂN BẢN NGOÀI SGK ĐẢM BẢO AN TOÀN (P1)
Phần 1: Nguồn từ đề thi THPT Quốc gia
1. Đề thi chính thức THPT Quốc gia 2023
Khúc nhạc đầu tiên của mùa hè
Tiếng sấm gõ trên bầu trời thật thấp
Gió từ đất thổi lên rát mặt
Cát bay, lá bay, đá bay
Mưa ròng ròng như triệu ngón tay
Lùa vào trong cổ
Ngỡ như hành quân trở về tuổi nhỏ
Những giọt mưa nhảy múa trước hiên nhà
(…)
Không phải của riêng ai
Cái êm ả lọc từ dữ dội
Mưa ơi mưa cho mặt người trẻ lại
Ai cũng đi qua cơn giông của riêng mình
Những lạch nước hiên nhà bỗng sống lại mông mênh
(Trích Đã qua cơn giông, Anh Ngọc, 30 năm – Thơ Tuyển tập tác phẩm văn học in trên Nhân Dân cuối tuần 1999-2019, NXB Văn học 2019, tr.74-75)
2. Đề thi chính thức THPT Quốc gia 2022
Tuổi trẻ của tôi
mười tám, hai mươi
trong và tinh khiết như nước suối đá
khỏe và mơn mởn như mầm lá
rộng và dài như mơ ước, yêu thương
vươn lên và bền vững như con đường
gắn vào đất, tạc vào mặt đất
Tuổi trẻ như sao trời mát mắt
khi yên bình hạnh phúc ngước nhìn lên
và cháy bùng như lửa thiêng liêng
khi giặc giã đụng vào bờ cõi
dẫu rụng xuống, vẫn chói lên lần cuối
gọi dậy những lớp người
dẫu rụng xuống, bầu trời không trống trải
trong mắt người sao vẫn mọc khôn nguôi…
(Trích Con đường của những vì sao, Nguyễn Trọng Tạo,
Nguyễn Trọng Tạo tuyển tập – Thơ và nhạc, Tập một, NXB Văn học, 2019, tr. 549-550)
3. Đề thi chính thức THPT Quốc gia 2019
Biết nói gì trước biển em ơi!
Trước cái xa xanh thanh khiết không lời
Cái hào hiệp ngang tàng của gió
Cái kiên nhẫn của nghìn đời sóng vỗ
Cái nghiêm trang của đá đứng chen trời
Cái giản đơn sâu sắc như đời
Chân trời kia biển mãi gọi người đi
Bao khát vọng nửa chừng tan giữa sóng
Vầng trán mặn giọt mồ hôi cay đắng
Bao kiếp vùi trong đáy lạnh mù tăm
Nhưng muôn đời vẫn những cánh buồm căng
Bay trên biển như bồ câu trên đất
Biển dư sức và người không biết mệt
Mũi thuyền lao mặt sóng lại cày bừa
Những chân trời ta vẫn mãi tìm đi”
(Trước biển – Vũ Quần Phương, Thơ Việt Nam 1945 – 1985, NXB Văn học, 1985, tr.391)
4. Đề thi chính thức THPT Quốc gia 2018
Hãy thức dậy đất đai!
Cho áo em tôi không còn vá vai
Cho phần gạo mỗi nhà không còn thay bằng ngô, khoai, sắn…
xin bắt đầu từ cơm no, áo ấm
rồi đi xa hơn – đẹp, và giàu, và sung sướng hơn.
Khoáng sản tiềm tàng trong ruột núi non
châu báu vô biên dưới thềm lục địa
rừng đại ngàn bạc vàng là thế
phù sa muôn đời như sữa mẹ
sông giàu đằng sông, bể giàu đằng bể
còn mặt đất hôm nay thì em nghĩ thế nào?
lòng đất rất giàu, mặt đất cứ nghèo sao?
***
Lúc này ta làm thơ cho nhau
đưa đẩy làm chi những lời ngọt lạt
ta ca hát quá nhiều về tiềm lực
tiềm lực còn ngủ yên…
Tp. Hồ Chí Minh – 1982
(Trích “Đánh thức tiềm lực”, “Ánh trăng – Cát trắng – Mẹ và em”,
Nguyễn Duy, NXB Hội Nhà văn, 2018, tr.289 – 290)
5. Đề thi chính thức THPT Quốc gia 2016
Chưa chữ viết đã vẹn tròn tiếng nói
Vầng trăng cao đêm cá lặn sao mờ
Ôi tiếng Việt như bùn và như lụa
Óng tre ngà và mềm mại như tơ
Tiếng tha thiết, nói thường nghe như hát
Kể mọi điều bằng ríu rít âm thanh
Như gió nước không thể nào nắm bắt
Dấu huyền trầm, dấu ngã chênh vênh
Dấu hỏi dựng suốt ngàn đời lửa cháy
Một tiếng vườn rợp bóng lá cành vươn
Nghe mát lịm ở đầu môi tiếng suối
Tiếng heo may gợi nhớ những con đường
Một đảo nhỏ xa xôi ngoài biển rộng
Vẫn tiếng làng tiếng nước của riêng ta
Tiếng chẳng mất khi Loa Thành đã mất
Nàng Mị Châu quỳ xuống lạy cha già.
Tiếng thao thức lòng trai ôm ngọc sáng
Dưới cát vùi sóng dập chẳng hề nguôi
Tiếng tủi cực kẻ ăn cầu ngủ quán
Thành Nguyễn Du vằng vặc nỗi thương đời.
(Trích Tiếng Việt – Lưu Quang Vũ, Thơ Việt Nam 1945 – 1985, NXB Giáo dục, 1985, tr.218)
6. Đề thi chính thức THPT Quốc gia 2015
Chúng tôi đứng đây trần trụi giữa trời
Cho biển cả không còn hoang lạnh
Đứa ở đồng chua
Đứa vùng đất mặn
Chia nhau nỗi nhớ nhà
Hoàng hôn tím ngắt xa khơi
Chia nhau tin vui
Về một cô gái làng khểnh răng, hay hát
Vầng trăng lặn dưới chân lều bạt
Hắt lên chúng tôi nhếnh nhoáng vàng
Chúng tôi coi thường gian nan
Dù đồng đội tôi, có người ngã trước miệng cá mập
Có người bị vùi dưới cơn bão dữ tợn
Ngày mai đảo sẽ nhô lên
Tổ quốc Việt Nam, một lần nữa nối liền
Hoàng Sa, Trường Sa
Những quần đảo long lanh như ngọc dát
Nói chẳng đủ đâu, tôi phải hát
Một bài ca bằng nhịp trái tim tôi
Đảo à, đảo ơi!
Đảo thuyền chài, 4-1982
(Trích Hát về một hòn đảo– Trần Đăng Khoa, Trường Sa, NXB Văn học 2014, tr.51)
Thầy Khôi dạy Văn


















