Home > Luyện thi Văn 12 > FILE WORD-TÀI LIỆU NGHỊ LUẬN XÃ HỘI VỀ TUỔI TRẺ

FILE WORD-TÀI LIỆU NGHỊ LUẬN XÃ HỘI VỀ TUỔI TRẺ

Thầy Khôi đã hoàn thành bộ tài liệu 20 đề nghị luận xã hội về vấn đề tuổi trẻ bám sát yêu cầu của chương trình và cách hỏi của đề thi minh hoạt tốt nghiệp. 20 đề được tập trung vào 1 file word có thể chỉnh sửa được. Mỗi đề gồm 1 dàn ý và 1 bài mẫu hoàn chỉnh.

Tất cả các bài đều có phần trao đổi ý kiến trái chiều.

Danh mục chủ đề như sau:

Bài mẫu tham thảo

DÀN Ý

I. Mở bài

– Công nghệ ngày càng phát triển, tạo điều kiện cho con người thể hiện tính cách, cá tính.

– Một trong những thách thức là làm thế nào để sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm và hiệu quả trong bối cảnh đó.

II. Thân bài

1. Giải thích

– Mạng xã hội là gì: đây không gian mở, nơi mọi người có thể thể hiện quan điểm cá nhân và chia sẻ thông tin.

– Tự do ngôn luận trên mạng xã hội là:

+ Là quyền tự do bày tỏ ý kiến, chia sẻ suy nghĩ và thông tin trên các nền tảng trực tuyến.

+ Là một biểu hiện của quyền tự do cá nhân trong xã hội hiện đại, phù hợp với tinh thần dân chủ và hội nhập.

=> Cần có trách nhiệm sử dụng MXH đúng cách

2. Bàn luận về vấn đề

– Ý nghĩa

+ Cung cấp tri thức: Người dùng có thể tiếp cận thông tin nhanh chóng, mở rộng hiểu biết.

+ Thúc đẩy thay đổi tích cực: Các chiến dịch ý nghĩa (như bảo vệ môi trường, ủng hộ từ thiện) bắt nguồn từ mạng xã hội có sức lan tỏa mạnh mẽ.

+ Phát huy dân chủ: Tự do ngôn luận cho phép mọi người tham gia đóng góp ý kiến vào các vấn đề xã hội quan trọng.

– Thách thức/Tác hại:

+ Tin giả: Các thông tin sai lệch được chia sẻ nhanh chóng, khó kiểm soát, gây ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức cộng đồng.

+ Các bình luận xúc phạm, chế nhạo, kích động bạo lực gây tổn thương tâm lý cho cá nhân hoặc nhóm người, khiến môi trường mạng trở nên độc hại, mất tính văn minh.

– Dẫn chứng: Trong đợt dịch COVID-19, nhiều trường hợp tin giả lan truyền trên mạng xã hội đã khiến nhiều cá nhân bị tấn công nhầm lẫn. Có người bị vu khống là “nguồn lây nhiễm,” dẫn đến việc họ và gia đình bị cộng đồng mạng xúc phạm, đe dọa.

– Trao đổi ý kiến trái chiều: có người cho rằng, kiểm soát mạng xã hội là tước đi tự do ngôn luận. Đó là quan điểm sai lầm.

3. Bài học nhận thức

– Đối với cá nhân: Nhận thức rằng tự do ngôn luận không đồng nghĩa với tự do vô trách nhiệm; Hiểu rõ rằng mỗi lời nói trên mạng xã hội đều có thể để lại tác động lớn đến cộng đồng; Học cách tiếp nhận và kiểm chứng thông tin từ nhiều nguồn đáng tin cậy trước khi chia sẻ; Kiểm soát ngôn từ khi bày tỏ ý kiến, tránh xúc phạm hoặc gây tổn hại cho người khác.

– Đối với gia đình, xã hội: Xây dựng các phong trào tuyên truyền về văn hóa ứng xử trên mạng; Cộng đồng cần lên án mạnh mẽ những hành vi chia sẻ tin giả hoặc sử dụng ngôn từ xúc phạm.

– Các cơ quan hữu trách cần tăng cường kiểm soát nội dung trên mạng xã hội; xử phạt nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật liên quan đến tin giả và xúc phạm danh dự, nhân phẩm.

III. Kết bài

– Khẳng định lại vấn đề: Tự do ngôn luận trên mạng xã hội mang đến nhiều lợi ích nhưng đi kèm là trách nhiệm lớn lao.

– Liên hệ thực tế: Giới trẻ cần nhận thức rằng mỗi hành động trên không gian mạng đều góp phần định hình xã hội. Hãy sử dụng mạng xã hội một cách thông minh và có trách nhiệm để xây dựng một môi trường trực tuyến lành mạnh, văn minh.

BÀI MẪU

I. Mở bài

Monica Lewinsky từng nói: “Chúng ta hay nói nhiều về quyền tự do ngôn luận, nhưng chúng ta cần nói nhiều hơn về trách nhiệm của chúng ta với tự do ngôn luận”. Câu nói này càng trở nên sâu sắc khi đặt trong bối cảnh hiện nay, khi mạng xã hội là nơi mọi người, đặc biệt là giới trẻ, tự do bày tỏ quan điểm và chia sẻ thông tin. Mạng xã hội dường như “trao quyền” cho người dùng thể hiện tiếng nói của bản thân, nhưng sự “lạm quyền” từ một số cá nhân đã biến không gian này thành mảnh đất màu mỡ cho tin giả và ngôn từ gây hấn. Chính vì vậy, tự do ngôn luận không thể tách rời khỏi trách nhiệm cá nhân, cần được đặt trong khuôn khổ pháp luật và đạo đức xã hội để bảo vệ không gian mạng văn minh.

II. Thân bài

1. Giải thích

Trước hết, ta có thể hiểu mạng xã hội là một không gian mở trên Internet, nơi mọi người kết nối, chia sẻ thông tin và bày tỏ quan điểm cá nhân một cách tự do. Tự do ngôn luận trên mạng xã hội là quyền tự do bày tỏ ý kiến, chia sẻ suy nghĩ và thông tin trên các nền tảng trực tuyến. Đây cũng là một biểu hiện của quyền tự do cá nhân trong xã hội hiện đại, phù hợp với tinh thần dân chủ và hội nhập.

2. Bàn luận

[Ý nghĩa] Tự do ngôn luận trên mạng xã hội mang lại nhiều ý nghĩa tích cực. Trước hết, nó cung cấp tri thức cho người dùng, giúp họ tiếp cận thông tin nhanh chóng và mở rộng hiểu biết. Thứ hai, tự do ngôn luận thúc đẩy thay đổi tích cực trong xã hội. Từ đó, chúng góp phần nâng cao nhận thức và thúc đẩy hành động của cộng đồng. Cuối cùng, tự do ngôn luận phát huy dân chủ, cho phép mọi người tham gia đóng góp ý kiến vào các vấn đề xã hội quan trọng, như việc phản ánh ý kiến về các chính sách giáo dục hoặc môi trường thông qua các hội nhóm và diễn đàn trực tuyến. Các chiến dịch ý nghĩa như “#MeToo” kêu gọi chống quấy rối tình dục hay phong trào “Fridays for Future” của Greta Thunberg về bảo vệ môi trường đã bắt đầu từ tiếng nói của các cá nhân trên mạng xã hội và tạo nên làn sóng lan tỏa trên toàn cầu.

[Tác hại] Tuy nhiên, tự do ngôn luận trên mạng xã hội đang bị bóp méo, gây ra những tác hại nghiêm trọng khi cá nhân thiếu trách nhiệm về hành vi của mình. Một trong những vấn đề nan giải nhất là tin giả. Các thông tin sai lệch được chia sẻ nhanh chóng và khó kiểm soát, gây ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức cộng đồng. Ngoài ra, các bình luận xúc phạm, chế nhạo và kích động bạo lực gây tổn thương tâm lý cho cá nhân hoặc nhóm người, khiến môi trường mạng trở nên độc hại và mất tính văn minh. Trong đợt dịch COVID-19, nhiều trường hợp tin giả lan truyền trên mạng xã hội đã khiến nhiều cá nhân bị tấn công nhầm lẫn. Có người bị vu khống là “nguồn lây nhiễm,” dẫn đến việc họ và gia đình bị cộng đồng mạng xúc phạm và đe dọa.

[Phê phán/Trao đổi ý kiến trái chiều] Có ý kiến cho rằng, kiểm soát mạng xã hội đồng nghĩa với việc tước đi tự do ngôn luận, nhưng đây là quan điểm chưa chính xác. Thực tế, việc kiểm soát phát ngôn trên mạng xã hội không nhằm mục đích hạn chế quyền bày tỏ ý kiến mà để định hướng tư tưởng và hành động, giúp mỗi cá nhân có trách nhiệm hơn với lời nói và hành động của mình. Điều này không chỉ bảo vệ quyền lợi của những người khác mà còn duy trì một không gian mạng trong sạch, lành mạnh. Năm 2019, Luật An ninh mạng của Việt Nam yêu cầu các nền tảng mạng xã hội kiểm soát và xử lý các nội dung độc hại như tin giả, thông tin xuyên tạc, và ngôn từ kích động thù địch. Luật này góp phần ngăn chặn sự lan truyền của các nội dung tiêu cực, bảo vệ quyền lợi cá nhân và lợi ích cộng đồng, đồng thời nâng cao ý thức trách nhiệm của người dùng mạng xã hội.

3. Bài học nhận thức

Từ những lợi ích và thách thức trên, chúng ta cần rút ra bài học nhận thức. Đối với cá nhân, mỗi người cần nhận thức rằng tự do ngôn luận không đồng nghĩa với tự do vô trách nhiệm. Mỗi lời nói trên mạng xã hội đều có thể để lại tác động lớn đến cộng đồng. Do đó, cần học cách tiếp nhận và kiểm chứng thông tin từ nhiều nguồn đáng tin cậy trước khi chia sẻ, kiểm soát ngôn từ khi bày tỏ ý kiến, tránh xúc phạm hoặc gây tổn hại cho người khác. Đối với gia đình và xã hội, cần xây dựng các phong trào tuyên truyền về văn hóa ứng xử trên mạng, lên án mạnh mẽ những hành vi chia sẻ tin giả hoặc sử dụng ngôn từ xúc phạm. Các cơ quan hữu trách cần tăng cường kiểm soát nội dung trên mạng xã hội và xử phạt nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật liên quan đến tin giả và xúc phạm danh dự, nhân phẩm.

III. Kết bài

Cổ nhân có câu: “Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói” hay “Lời nói gói vàng,” nhắc nhở con người về giá trị của ngôn từ và tầm quan trọng của việc suy nghĩ thấu đáo trước khi phát ngôn. Trong thời đại số, tự do ngôn luận trên mạng xã hội không chỉ là quyền lợi, mà còn là trách nhiệm lớn lao. Giới trẻ cần nhận thức rằng mỗi phát ngôn đều có sức ảnh hưởng, có thể góp phần xây dựng hoặc phá hoại xã hội. Do đó, mỗi cá nhân cần phải thận trọng và có trách nhiệm khi chia sẻ thông tin hay bày tỏ quan điểm trên mạng xã hội. Việc sử dụng mạng xã hội một cách thông minh và có trách nhiệm sẽ góp phần tạo ra một không gian mạng văn minh, nơi mỗi tiếng nói đều có giá trị tích cực cho cộng đồng.

DÀN BÀI

I. Mở bài

Môi trường đang đối mặt với nhiều vấn đề nghiêm trọng. Trong bối cảnh đó, sống xanh – lối sống thân thiện với môi trường – không chỉ là một phong trào mà còn là một giải pháp được nhiều người quan tâm.

Liệu sống xanh có nên trở thành một trách nhiệm mà người trẻ phải thực hiện? Đây là câu hỏi đáng suy ngẫm với giới trẻ hiện nay.

II. Thân bài

1. Giải thích

– Sống xanh là lối sống chú trọng đến việc bảo vệ môi trường thông qua các hành động cụ thể như tiết kiệm tài nguyên, giảm thiểu rác thải, sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường; Hướng đến mục tiêu giảm tác động tiêu cực đến hành tinh và đảm bảo sự phát triển bền vững.

– Trách nhiệm sống xanh của người trẻ được hiểu là bổn phận mà mỗi cá nhân cần thực hiện đối với bản thân, cộng đồng và xã hội, trong đó có trách nhiệm bảo vệ môi trường sống.

=> Đây là một lối sống ý nghĩa, nên được xem là trách nhiệm chung của tuổi trẻ hiện nay.

2. Bàn luận

– Ý nghĩa của việc người trẻ xem lối sống xanh là trách nhiệm:

+ Người trẻ là lực lượng nắm giữ tri thức, công nghệ, và sáng tạo – những yếu tố quan trọng để giải quyết các vấn đề môi trường. Mỗi hành động nhỏ của người trẻ hôm nay sẽ ảnh hưởng đến tương lai của chính họ và các thế hệ mai sau.

+ Góp phần bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu rác thải nhựa, tiết kiệm năng lượng, bảo vệ các hệ sinh thái đang bị đe dọa; giúp ngăn chặn biến đổi khí hậu và các hiện tượng thiên tai ngày càng khắc nghiệt.

+ Thúc đẩy lối sống lành mạnh cho cộng đồng, khuyến khích thói quen tiêu dùng tối giản, tăng cường sức khỏe qua các hoạt động như sử dụng thực phẩm hữu cơ, hạn chế sử dụng phương tiện gây ô nhiễm. Từ đó, lan tỏa ý thức bảo vệ môi trường đến gia đình, bạn bè và xã hội, xây dựng xã hội văn minh.

– Phê phán/trao đổi ý kiến trái chiều:

+ Lên án lối sống vô cảm, phớt lờ trách nhiệm đối với môi trường

+ Có ý kiến cho rằng, sống xanh chỉ là những hành động nhỏ bé, không có ý nghĩa. Đây là quan nhiệm sai lầm.

3. Bài học nhận thức

– Cá nhân mỗi người cần tích cực thực hành lối sống xanh, sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường, tiết kiệm năng lượng, ưu tiên tái chế; tham gia các phong trào trồng cây, dọn dẹp rác thải, sử dụng phương tiện giao thông công cộng.

– Cha mẹ, nhà trường giáo dục về tầm quan trọng của môi trường và các phương pháp sống xanh trong nhà trường và cộng đồng.

III. Kết bài

Sống xanh không chỉ là lựa chọn mà nên trở thành một trách nhiệm của người trẻ, bởi họ là thế hệ đóng vai trò quyết định trong việc định hình tương lai của hành tinh.

Hãy bắt đầu từ những thay đổi nhỏ trong thói quen hằng ngày, bởi hành tinh xanh không chỉ là di sản, mà còn là món quà lớn nhất chúng ta có thể trao lại cho các thế hệ sau.

BÀI MẪU

I. Mở bài

“Môi trường là nơi chúng ta gặp gỡ, nơi chúng ta chia sẻ lợi ích chung, và là nơi mọi người đều có trách nhiệm bảo vệ.” ( Lady Bird Johnson). Quả vậy, câu nói này nhấn mạnh rằng bảo vệ môi trường không chỉ là trách nhiệm cá nhân mà còn là nhiệm vụ chung của cả cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Tuy nhiên, môi trường ngày nay đang đối mặt với nhiều vấn đề nghiêm trọng như biến đổi khí hậu, ô nhiễm không khí, nguồn nước và cạn kiệt tài nguyên. Trong bối cảnh đó, sống xanh – lối sống thân thiện với môi trường – không chỉ là một phong trào mà còn là một giải pháp được nhiều người quan tâm. Liệu sống xanh có nên trở thành một trách nhiệm mà người trẻ phải thực hiện? Đây là câu hỏi đáng suy ngẫm với giới trẻ hiện nay.

II. Thân bài

1. Giải thích

Sống xanh là lối sống chú trọng đến việc bảo vệ môi trường thông qua các hành động cụ thể như tiết kiệm tài nguyên, giảm thiểu rác thải, và sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường. Lối sống này hướng đến mục tiêu giảm tác động tiêu cực lên hành tinh, đảm bảo sự phát triển bền vững. Trách nhiệm sống xanh của người trẻ chính là bổn phận mà mỗi cá nhân cần thực hiện đối với bản thân, cộng đồng và xã hội để bảo vệ môi trường sống. Với vai trò là thế hệ nắm giữ tương lai, người trẻ cần xem sống xanh không chỉ là lựa chọn cá nhân mà còn là trách nhiệm chung trong thời đại mới.

2. Bàn luận

[Ý nghĩa] Khi người trẻ xem sống xanh là trách nhiệm, điều đó mang lại nhiều ý nghĩa tích cực. Trước hết, người trẻ là lực lượng nắm giữ tri thức, công nghệ và sự sáng tạo – những yếu tố quan trọng để giải quyết các vấn đề môi trường. Những sáng tạo và hành động của người trẻ hôm nay sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tương lai của chính họ và các thế hệ mai sau. Việc giảm thiểu rác thải nhựa, tiết kiệm năng lượng hay bảo vệ các hệ sinh thái không chỉ góp phần ngăn chặn biến đổi khí hậu mà còn bảo tồn nguồn tài nguyên quý giá cho tương lai. Một nghiên cứu của Tổ chức WWF cho thấy rằng nếu mỗi người giảm sử dụng 10% sản phẩm nhựa một lần, hàng triệu tấn rác thải nhựa sẽ không còn tồn tại trong các đại dương mỗi năm.

Không chỉ vậy, lối sống xanh thúc đẩy lối sống lành mạnh và tích cực, bảo vệ sức khỏe con người. Khi khuyến khích thói quen tiêu dùng tối giản, ưu tiên thực phẩm hữu cơ và giảm sử dụng phương tiện gây ô nhiễm, người trẻ không chỉ bảo vệ môi trường mà còn cải thiện sức khỏe cá nhân. Những người sống xanh còn có khả năng lan tỏa ý thức này đến gia đình, bạn bè và xã hội, từ đó xây dựng một cộng đồng văn minh và phát triển bền vững hơn.

[Phê phán/Trao đổi ý kiến trái chiều] Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn tồn tại những quan điểm sai lầm. Một số người phớt lờ trách nhiệm sống xanh, cho rằng đây là việc của chính phủ hoặc những tổ chức lớn, không phải của cá nhân. Lại có ý kiến cho rằng những hành động nhỏ như tiết kiệm nước hay phân loại rác là không đáng kể khi so với những thách thức to lớn mà môi trường đang đối mặt. Đây là quan điểm sai lầm. Lịch sử đã chứng minh rằng, những thay đổi lớn luôn bắt nguồn từ những hành động nhỏ. Như nhà sáng lập IKEA từng nói: “Không có hành động nào là quá nhỏ nếu nó dẫn đến một thế giới bền vững hơn.”

3. Bài học nhận thức

Vậy người trẻ cần làm gì để thực hiện trách nhiệm sống xanh? Trước hết, mỗi cá nhân cần thực hành lối sống xanh trong những thói quen hằng ngày: tiết kiệm năng lượng, sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường, và ưu tiên tái chế. Người trẻ cũng nên tích cực tham gia các phong trào trồng cây, dọn dẹp rác thải hay sử dụng phương tiện giao thông công cộng. Đồng thời, cha mẹ và nhà trường cần đóng vai trò giáo dục, nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sống xanh, giúp người trẻ hiểu rõ trách nhiệm của mình với môi trường.

III. Kết bài

Sống xanh không chỉ là lựa chọn mà nên trở thành một trách nhiệm của người trẻ, bởi họ là thế hệ đóng vai trò quyết định trong việc định hình tương lai của hành tinh. Như Mahatma Gandhi từng nói: “Hãy trở thành sự thay đổi mà bạn muốn thấy trên thế giới này.” Hãy bắt đầu từ những thay đổi nhỏ trong thói quen hằng ngày, bởi hành tinh xanh không chỉ là di sản, mà còn là món quà lớn nhất chúng ta có thể trao lại cho các thế hệ sau. Người trẻ cần hành động ngay hôm nay để tạo nên một thế giới xanh, sạch và bền vững cho mai sau.

Giá cả bộ 20 đề là 300.000. Vui lòng đăng kí email vào form này:

https://forms.gle/ZtRQDxsZP82cP61k7

Categories: Luyện thi Văn 12
  1. No comments yet.
  1. No trackbacks yet.

Leave a comment